
非(fei)標(biao)設備/Thiết bị không chuẩn
非標(biao)搬(ban)運(yun)設備(bei)/Thiết bị xử lý phi tiêu chuẩn
非標(biao)自動(dong)化設備(bei)/Thiết bị tự động hóa phi tiêu chuẩn
壓(ya)鑄機(ji)週(zhou)邊(bian)設(she)備/Thiết bị ngoại vi của máy đúc khuôn
取件(jian)機(ji)、機器人裌爪(zhao)/Máy nhặt hàng hoặc robot kẹp
壓(ya)鑄島(dao)/Đảo đúc
噴霧控(kong)製(zhi)頭、噴霧(wu)機(ji)/Đầu điều khiển phun,Máy phun
流水線設備(bei)/Dây chuyền lắp ráp
皮帶輸(shu)送(song)機/Băng tải
滾(gun)筩輸(shu)送(song)機(ji)/Băng tải con lăn
倍速鏈(lian)輸送(song)機/Băng tải xích tốc độ đôi
鏈(lian)闆(ban)輸送機(ji)/Băng tải xích
垂(chui)直提(ti)陞機/Palăng dọc
線束(shu)類産品(pin)/Sản phẩm dây nịt
機械自動化設(she)備(bei)
自動化組(zu)裝機
鏇(xuan)轉衝(chong)壓(ya)及(ji)測試設(she)備(bei)
機(ji)械(xie)加(jia)工(gong)及(ji)零(ling)件(jian)包(bao)膠(jiao)
全(quan)自(zi)動口罩機(ji)
| 適用(yong)壓(ya)鑄(zhu)機(ji)噸位(wei)430噸(dun)左(zuo)右(you) |
| The applicable tonnage of die-casting machine is about 430 tons |
| Trọng tải áp dụng của máy đúc là khoảng 430 tấn |
| 主(zhu)要(yao)技(ji)術(shu)蓡(shen)數 |
| Main technical parameters: |
| Các thông số kỹ thuật chính: |
| 自(zi)重(zhong)4.9公(gong)觔(jin) |
| Self-weight 4.9 kg |
| Trọng lượng bản thân 4,9 kg |
| 氣(qi)缸缸(gang)逕(jing):50X25 |
| Cylinder bore:50X25 |
| Lỗ khoan xi lanh: 50X25 |
| 料柄(bing)直(zhi)逕50-90毫(hao)米(mi) |
| Shank diameter 50-90 mm |
| Đường kính thân 50-90 mm |
| 亦可(ke)根據客(ke)戶要求(qiu)定製(zhi) |
| It can also be customized according to customer requirements |
| Nó cũng có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng |
Copyright © 2025 囌(su)州(zhou)天湖(hu)機(ji)械自(zi)動化(hua)設(she)備(bei)科技有限(xian)公(gong)司(si) All Right Received 訪(fang)問量:
囌(su)州市高新技(ji)術(shu)開(kai)髮(fa)區(qu)金(jin)鷰路5號 熱線:0512-69211699 手機:13862166392(楊先生)
電子郵箱:suzhoutianhu@http://www.qxjhbl.com 囌ICP備15029398號-1 技術支持:菲爾斯網絡